Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [laː˧˧ haːn˧˦] · Huế [laː˧˧ haːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [laː˧˧ haːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cách gọi tắt của A-la-hán (phiên âm từ tiếng Phạn), là một phẩm bậc của người tu hành đã đạt thành chánh quả xác định. La hán nằm trong chuỗi phẩm bậc sau (từ thấp đến cao): tăng, ni, la hán, bồ tát, Phật.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 羅漢.
Từ, cụm từ chứa "la hán"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "la hán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.