Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

a-mi-ăng

Danh từ
Danh từ
  1. Khoáng vật có dạng sợi, màu xám hoặc xanh thẫm, dùng làm vật cách nhiệt, chống cháy.

Định nghĩa theo mục "a-mi-ăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.