Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

album

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ ʔɓɔm˧˧] ~ [ʔaːn˧˧ ʔɓum˧˧] · Huế [ʔaːŋ˧˧ ʔɓɔm˧˧] ~ [ʔaːŋ˧˧ ʔɓum˧˧] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ ʔɓɔm˧˧] ~ [ʔaːŋ˧˧ ʔɓʊm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ sưu tập lưu giữ các bức ảnh, tem, v.v. thường được đóng tập lại giống như một cuốn sách.
    • Album ảnh gia đình.
  2. Bộ sưu tập đoạn nhạc hay ca khúc được lưu hành trên cộng đồng thị trường.
    • Album đầu tay của nữ ca sĩ.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn nên dán những bức hình đó vào album của bạn.You should stick those pictures in your album.
  • Cô ấy đã tặng tôi một cuốn album làm quà sinh nhật.She gave me an album as a birthday present.
  • Tôi đã hỏi Tom liệu tôi có thể xem qua album ảnh của anh ấy không.I asked Tom if I could look through his photo album.

"album" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh album
🇯🇵 Tiếng Nhật アルバム
🇰🇷 Tiếng Hàn 앨범 aelbeom · 음반 eumban
🇫🇷 Tiếng Pháp l'album
🇩🇪 Tiếng Đức das Album
🇷🇺 Tiếng Nga альбом альбо́м
🇹🇭 Tiếng Thái อัลบั้ม an-bâm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Định nghĩa theo mục "album" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.