amoni

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ mo˧˧ ni˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaː˧˧ mow˧˧ nɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một ion đa nguyên tử mang điện tích dương, được hình thành từ quá trình proton hóa amoniac.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Định nghĩa theo mục "amoni" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.