ampe
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔaːm˧˧ pɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đơn vị cơ bản đo cường độ dòng điện.
- Đứa bé, trẻ con.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ , đặt theo tên nhà vật lí André-Marie Ampère.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Định nghĩa theo mục "ampe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.