ampe kế
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːm˧˧ pɛ˧˧ ke˧˦] · Huế [ʔaːm˧˧ pɛ˧˧ kej˨˩˦] · Sài Gòn [ʔaːm˧˧ pɛ˧˧ kej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khí cụ đo cường độ dòng điện.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ampe kế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.