Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

An-giê-ri

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ ze˧˧ ɹi˧˧] ~ [ʔaːn˧˧ ze˧˧ zi˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ jej˧˧ ɹɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. .

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Định nghĩa theo mục "An-giê-ri" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.