Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

axit đêôxiribônuclêic

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ sit̚˧˦ ʔɗe˧˧ ʔo˧˧ si˧˧ ɹi˧˧ ʔɓo˧˧ nu˧˧ kle˧˧ ʔïk̟̚˧˦] ~ [ʔaː˧˧ sit̚˧˦ ʔɗe˧˧ ʔo˧˧ si˧˧ zi˧˧ ʔɓo˧˧ nu˧˧ kle˧˧ ʔïk̟̚˧˦] · Huế [ʔaː˧˧ sit̚˦˧˥ ʔɗej˧˧ ʔow˧˧ sɪj˧˧ ɹɪj˧˧ ʔɓow˧˧ nʊw˧˧ klej˧˧ ʔïk̟̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaː˧˧ sɨt̚˦˥ ʔɗej˧˧ ʔow˧˧ sɪj˧˧ ɹɪj˧˧ ʔɓow˧˧ nʊw˧˧ klej˧˧ ʔïk̟̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. deoxyribonucleic acid

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Định nghĩa theo mục "axit đêôxiribônuclêic" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.