axit axetic
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ sit̚˧˦ ʔaː˧˧ se˧˧ tïk̟̚˧˦] · Huế [ʔaː˧˧ sit̚˦˧˥ ʔaː˧˧ sej˧˧ tɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaː˧˧ sɨt̚˦˥ ʔaː˧˧ sej˧˧ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Acid acetic.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Vay mượn từ .
Định nghĩa theo mục "axit axetic" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.