bà phước

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˨˩ fɨək̚˧˦] · Huế [ʔɓaː˦˩ fɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaː˨˩ fɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nữ tu sĩ đạo Thiên chúa, thường làm việc trong bệnh viện hoặc trại nuôi trẻ mồ côi, cơ sở từ thiện.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

bàâm đầu b · vần a · thanh huyền
phướcâm đầu ph · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bà phước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.