bép xép

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛp̚˧˦ sɛp̚˧˦] · Huế [ʔɓɛp̚˦˧˥ sɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɛp̚˦˥ sɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hay nói những điều cần giữ kín.
    • Cán bộ quân sự tuyệt đối không được bép xép.

Cấu tạo âm tiết

bépâm đầu b · vần ep · thanh sắc
xépâm đầu x · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bép xép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.