bím

Danh từ Thanh sắcVần im

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓim˧˦] · Huế [ʔɓim˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tóc kết thành dải buông thõng xuống.
    • Bím tóc.
    • Thắt bím.
  2. (từ lóng) Âm hộ.

"bím" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh plait · vulva
🇫🇷 Tiếng Pháp tresse · natte
🇮🇹 Tiếng Ý codino

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "bím"

Cấu tạo âm tiết

bímâm đầu b · vần im · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bím" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.