ba ba

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ ʔɓaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Rùa ở nước ngọt, có mai dẹp phủ da, không vảy.

Từ, cụm từ chứa "ba ba"

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
baâm đầu b · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ba ba" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.