boong

Danh từTính từĐại từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần oong

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓɔŋ˧˧] · Huế [ʔɓɔŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Pont) Sàn lộ thiên trên tàu thuỷ.
    • Lên boong tàu hóng mát.
  2. Sàn ngăn cách tàu thuỷ thành nhiều tầng.
Tính từ
  1. Tiếng ngân vang của chuông.
    • Chuông kêu boong boong.
Danh từ
  1. lòng.
Đại từ
  1. chúng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ ghép có "boong"

Cấu tạo âm tiết

boongâm đầu b · vần oong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "boong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.