boong
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓɔŋ˧˧] · Huế [ʔɓɔŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Pont) Sàn lộ thiên trên tàu thuỷ.
- Lên boong tàu hóng mát.
- Sàn ngăn cách tàu thuỷ thành nhiều tầng.
- Tiếng ngân vang của chuông.
- Chuông kêu boong boong.
- lòng.
- chúng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ ghép có "boong"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "boong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.