buối

Danh từ Thanh sắcVần uôi
Danh từ
  1. Bụi cây.
    • Buối này không to mấy !

Cấu tạo âm tiết

buốiâm đầu b · vần uôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "buối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.