bui

Liên từ Thanh ngangVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓuj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Liên từ
  1. Nguyên ủy là cái chén tống (盃), sau có nghĩa là chỉ có, chỉ vậy.
    • Bui có một lòng trung lẫn hiếu (盃固沒峼忠免孝).

"bui" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 盃

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "bui"

Cấu tạo âm tiết

buiâm đầu b · vần ui · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.