bển

Đại từ Thanh hỏiVần ên

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓen˧˩] · Huế [ʔɓen˧˨] · Sài Gòn [ʔɓəːn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Đại từ
  1. (Miền Nam Việt Nam) Bên ấy.
    • Qua bển chơi.
    • Đi qua bển.

Cấu tạo âm tiết

bểnâm đầu b · vần ên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.