Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cacbon đioxit

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːk̚˧˦ ʔɓɔn˧˧ ʔɗi˧˧ ʔo˧˧ sit̚˧˦] · Huế [kaːk̚˦˧˥ ʔɓɔŋ˧˧ ʔɗɪj˧˧ ʔow˧˧ sit̚˦˧˥] · Sài Gòn [kaːk̚˦˥ ʔɓɔŋ˧˧ ʔɗɪj˧˧ ʔow˧˧ sɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một oxit của cacbon, có công thức phân tử là CO₂; một loại khí không màu, không mùi được hình thành trong quá trình hô hấp và đốt cháy và được thực vật tiêu thụ trong quá trình quang hợp.

Câu ví dụ

  • Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí cacbon đioxit.It is said that global warming is directly related to carbon dioxide emissions.

"cacbon đioxit" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 二氧化碳 èr yǎng huà tàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Định nghĩa theo mục "cacbon đioxit" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.