chột

Tính từ Thanh nặngVần ôt

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕot̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕok̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cok̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có một mắt bị hỏng.
    • chột mắt trái
  2. mất khả năng phát triển bình thường.
    • cây bị chột
    • con chó chột đi sau trận ốm
  3. Thấy sợ và mất bình tĩnh vì đột ngột cảm thấy điều mình đang giấu giếm hình như bị phát hiện.
    • bị hỏi bất ngờ, nên hơi chột

Từ ghép có "chột"

Cấu tạo âm tiết

chộtâm đầu ch · vần ôt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.