chột
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕot̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕok̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cok̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có một mắt bị hỏng.
- chột mắt trái
- mất khả năng phát triển bình thường.
- cây bị chột
- con chó chột đi sau trận ốm
- Thấy sợ và mất bình tĩnh vì đột ngột cảm thấy điều mình đang giấu giếm hình như bị phát hiện.
- bị hỏi bất ngờ, nên hơi chột
Từ ghép có "chột"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.