cha chả

Thán từ
Thán từ
  1. .
    • 1937, , “Chương II”, trong Lạc đường

Cấu tạo âm tiết

chaâm đầu ch · vần a · thanh ngang
chảâm đầu ch · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cha chả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.