chang chang

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕaːŋ˧˧ t͡ɕaːŋ˧˧] · Sài Gòn [caːŋ˧˧ caːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Nói trời nắng gắt.
    • Mây kéo xuống bể thì nắng chang chang. (ca dao)

Cấu tạo âm tiết

changâm đầu ch · vần ang · thanh ngang
changâm đầu ch · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chang chang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.