choàng
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwaːŋ˨˩] · Huế [t͡ɕwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾aːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dang rộng tay ôm vào.
- Choàng vai bạn.
- Khoác vào.
- Choàng khăn lên đầu.
- Choàng áo mưa.
- Áo choàng.
- Cử động nhanh, đột ngột, do phản ứng bị động.
- Giật mình choàng dậy.
- Mở choàng mắt.
Từ ghép có "choàng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "choàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.