choàng

Động từ Thanh huyềnVần oang

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwaːŋ˨˩] · Huế [t͡ɕwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾aːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dang rộng tay ôm vào.
    • Choàng vai bạn.
  2. Khoác vào.
    • Choàng khăn lên đầu.
    • Choàng áo mưa.
    • Áo choàng.
  3. Cử động nhanh, đột ngột, do phản ứng bị động.
    • Giật mình choàng dậy.
    • Mở choàng mắt.

Từ ghép có "choàng"

Cấu tạo âm tiết

choàngâm đầu ch · vần oang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "choàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.