áo choàng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˦ t͡ɕwaːŋ˨˩] · Huế [ʔaːw˨˩˦ t͡ɕwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔaːw˦˥ c⁽ʷ⁾aːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Áo rộng, dài đến đầu gối, dùng khoác ngoài để giữ vệ sinh trong khi làm việc hoặc để chống rét.

"áo choàng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh gown
🇫🇷 Tiếng Pháp la cape
🇷🇺 Tiếng Nga плащ · халат хала́т
🇮🇹 Tiếng Ý la veste · il mantello

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

áoâm đầu (không) · vần ao · thanh sắc
choàngâm đầu ch · vần oang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "áo choàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.