Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

choòng

Danh từ Thanh huyềnVần oong
Danh từ
  1. Thanh thép dài có dạng hình trụ hoặc hình nhiều cạnh, dùng để truyền chuyển động từ máy khoan đến mũi khoan.
Danh từ
  1. cái bàn.

"choòng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh drill

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

choòngâm đầu ch · vần oong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "choòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.