chuôm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần uôm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕuəm˧˧] · Sài Gòn [cuəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ trũng có đọng nước ở ngoài đồng, thường thả cành cây cho cá ở.
    • Tát chuôm.
    • Đào chuôm.
  2. Cành cây thả xuống nước cho cá ở; chà.
    • Thả chuôm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "chuôm"

Cấu tạo âm tiết

chuômâm đầu ch · vần uôm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chuôm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.