Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

com-lê

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔm˧˧ le˧˧] · Huế, Sài Gòn [kɔm˧˧ lej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. bộ áo quần trịnh trọng dành cho đàn ông

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

vay mượn

"com-lê" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 背広 せびろ · スーツ
🇰🇷 Tiếng Hàn 양복 yangbok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Định nghĩa theo mục "com-lê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.