dềnh
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəjŋ̟˨˩] · Huế [jen˦˩] · Sài Gòn [jəːn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dâng cao và tràn lên.
- Bị nâng cao lên, tựa như vật nổi lên theo ngọn sóng.
Từ ghép có "dềnh"
dềnh dàngChậm chạp, không khẩn trương, để mất nhiều thì giờ vào những việc không cần thiết.dập dềnhChuyển động lên xuống nhịp nhàng (thường nói về mặt nước hoặc vật nổi trên mặt nước gợn sóng).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dềnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.