dềnh dàng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəjŋ̟˨˩ zaːŋ˨˩] · Huế [jen˦˩ jaːŋ˦˩] · Sài Gòn [jəːn˨˩ jaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chậm chạp, không khẩn trương, để mất nhiều thì giờ vào những việc không cần thiết.
    • Làm ăn dềnh dàng
    • Đã muộn lại còn dềnh dàng mãi!
  2. to lớn và gây cảm giác cồng kềnh.
    • Thân hình cao lớn dềnh dàng

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

dềnhâm đầu d · vần ênh · thanh huyền
dàngâm đầu d · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dềnh dàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.