da diết

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ ziət̚˧˦] · Huế [jaː˧˧ jiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaː˧˧ jiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Tình cảm) Thấm thía và day dứt không nguôi.
    • Nỗi buồn da diết.
    • Nhớ da diết.

Cấu tạo âm tiết

daâm đầu d · vần a · thanh ngang
diếtâm đầu d · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "da diết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.