dubni
Danh từ
- Nguyên tố hóa học tổng hợp có tính phóng xạ với ký hiệu Db và số nguyên tử 105.
- Tên gọi từ chối của rutherfordi.
"dubni" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dubnium · eka-tantalum · hahnium · joliotium · nielsbohrium · unnilpentium |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ドブニウム |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 더브늄 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | dubnium |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Dubnium |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | dubnio |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | dubnium |
| Tiếng Thuỵ Điển | dubnium |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Định nghĩa theo mục "dubni" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.