em-mờ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɛm˧˧ məː˨˩] · Huế [ʔɛm˧˧ məː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi (hiếm dùng) của tự mẫu M/m. Trong tiếng Việt, tự mẫu M/m thường được gọi là e-mờ hoặc mờ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Bắt nguồn từ từ tiếng Pháp emme (tên gọi trong tiếng Pháp của tự mẫu M/m).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "em-mờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.