gâu gâu

Danh từ
Danh từ
  1. Tiếng chó sủa.

"gâu gâu" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 멍멍 meongmeong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

gâuâm đầu g · vần âu · thanh ngang
gâuâm đầu g · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gâu gâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.