gộp

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ôp

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣop̚˧˨ʔ] · Huế [ɣop̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣop̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hợp nhiều cái lại.
    • Gộp mấy món tiền để mua cái máy bơm nước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 合.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gộp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 合并 hé bìng
🇰🇷 Tiếng Hàn 합치다 hapchida
🇹🇭 Tiếng Thái รวม ruam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gộp"

Cấu tạo âm tiết

gộpâm đầu g · vần ôp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gộp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.