Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ga-li

Danh từ
Danh từ
  1. Nguyên tố kim loại rất hiếm, giống chì.

"ga-li" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh gallium

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Định nghĩa theo mục "ga-li" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.