ghín

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần in

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣin˧˦] · Huế [ɣin˦˧˥] · Sài Gòn [ɣɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cẩn thận (cũ).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Cấu tạo âm tiết

ghínâm đầu gh · vần in · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ghín" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.