ghếch

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần êch

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəjk̟̚˧˦] · Huế [ɣet̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đặt một đầu cao lên.
    • Ghếch tấm ván lên tường.
    • Nằm bắt chân chữ ngũ, ghếch đầu lên cái ghế gỗ (Tô Hoài)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Cấu tạo âm tiết

ghếchâm đầu gh · vần êch · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ghếch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.