ghệch
- (ng1)
- ghệch chân lên mặt bàn
Từ ghép có "ghệch"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ghệch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.