Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Giê-hô-va

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ze˧˧ ho˧˧ vaː˧˧] · Huế [jej˧˧ how˧˧ vaː˧˧] · Sài Gòn [jej˧˧ how˧˧ vaː˧˧] ~ [jej˧˧ how˧˧ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. (Tôn giáo) Tên riêng của Thiên Chúa trong kinh thánh tiếng Do Thái.

"Giê-hô-va" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Jehovah

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Định nghĩa theo mục "Giê-hô-va" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.