Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Gi-bu-ti

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˧ ʔɓu˧˧ ti˧˧] · Huế, Sài Gòn [jɪj˧˧ ʔɓʊw˧˧ tɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. .
  2. .

Định nghĩa theo mục "Gi-bu-ti" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.