gu

Danh từ Thanh ngangVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣu˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɣʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự ưa thích, sự mến.
    • Bữa cơm hợp gu cậu ta.
    • gu cà phê

Câu ví dụ thêm

  • Tom có gu âm nhạc khá là tệ.Tom has a bad taste in music.
  • Anh ấy có một gu thời trang tốt.He has a fashionable style.
  • Tôi chưa thấy gì ở Tê-gu-xi-gan-pa hết.I've not seen anything yet in Tegucigalpa.

"gu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh taste (style)
🇹🇭 Tiếng Thái รสนิยม rót-ní-yom

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "gu"

Cấu tạo âm tiết

guâm đầu g · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.