hành quyết

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˨˩ kwiət̚˧˦] · Huế [hɛɲ˦˩ kwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [han˨˩ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. .

Câu ví dụ

  • Nếu ngày mai trời mưa, buổi hành quyết sẽ bị hủy.If it should rain tomorrow, the excursion will be canceled.

"hành quyết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh execute · execution
🇫🇷 Tiếng Pháp l'exécution
🇩🇪 Tiếng Đức hinrichten

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền
quyếtâm đầu qu · vần yêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hành quyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.