hả hê

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˩ he˧˧] · Huế [haː˧˨ hej˧˧] · Sài Gòn [haː˨˩˦ hej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hài lòng vì xong việc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

hảâm đầu h · vần a · thanh hỏi
hêâm đầu h · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hả hê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.