hoe

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần oe

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [hwɛ˧˧] · Sài Gòn [wɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có màu đỏ nhạt hay vàng nhạt, nhưng tươi và ánh lên.
    • Tóc vàng hoe.
    • Mắt hoe đỏ.
Động từ
  1. Phát ra ánh sáng vàng nhạt.
    • Nắng hoe lên một chút yếu ớt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "hoe"

Cấu tạo âm tiết

hoeâm đầu h · vần oe · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hoe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.