Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

huỵch toẹt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwïk̟̚˧˨ʔ twɛt̚˧˨ʔ] · Huế [hwɨk̟̚˨˩ʔ twɛk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wɨt̚˨˩˨ t⁽ʷ⁾ɛk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thẳng thắn mà giãy bài.

Cấu tạo âm tiết

huỵchâm đầu h · vần uych · thanh nặng
toẹtâm đầu t · vần oet · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "huỵch toẹt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.