kênh

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ênh

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəjŋ̟˧˧] · Huế [ken˧˧] · Sài Gòn [kəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sông đào dùng để dẫn nước hoặc để phục vụ giao thông.
    • Kênh Pa-na-ma.
    • Kênh Xuy-ê.
  2. Đường thông tin trong dụng cụ bán dẫn.
    • Đổi kênh đài truyền hình.
Tính từ
  1. Để lệch nên không khớp.
    • Cái vung bị kênh.
    • Tấm phản kênh.
Động từ
  1. Nâng một đầu vật nặng lên.
    • Kênh tấm ván lên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"kênh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh channel · channel; canal
🇨🇳 Tiếng Trung 频道 pín dào · 渠道 qú dào
🇯🇵 Tiếng Nhật 堀 ほり
🇰🇷 Tiếng Hàn 채널 chaeneol
🇫🇷 Tiếng Pháp le canal
🇩🇪 Tiếng Đức der Kanal
🇷🇺 Tiếng Nga канал кана́л
🇹🇭 Tiếng Thái ช่อง châwng · คลอง khlawng · ช่องทาง châwng-thaang
🇮🇹 Tiếng Ý il canale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "kênh"

Cấu tạo âm tiết

kênhâm đầu k · vần ênh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kênh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.