karate

Danh từ
Danh từ
  1. Một môn võ thuật truyền thống của vùng Okinawa, với các đòn đặc trưng như đấm, đá, cú đánh cùi chỏ, đầu gối và các kỹ thuật đánh bằng bàn tay mở.

Câu ví dụ

  • Sở thích của tôi là karate và thư pháp.My hobbies are karate and calligraphy.

"karate" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh karate
🇨🇳 Tiếng Trung 空手 · 空手道
🇫🇷 Tiếng Pháp karaté
🇩🇪 Tiếng Đức Karate
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha caratê
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ karate

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "karate" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.