không thủ đạo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ tʰu˧˩ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [kʰəwŋ͡m˧˧ tʰʊw˧˨ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ tʰʊw˨˩˦ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Võ thuật) Karate.

Cấu tạo âm tiết

khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "không thủ đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.