khào khào

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːw˨˩ xaːw˨˩] · Huế [kʰaːw˦˩ kʰaːw˦˩] · Sài Gòn [kʰaːw˨˩ kʰaːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Khàn và yếu, nghe không rõ.

Cấu tạo âm tiết

khàoâm đầu kh · vần ao · thanh huyền
khàoâm đầu kh · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khào khào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.