khánh thành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xajŋ̟˧˦ tʰajŋ̟˨˩] · Huế [kʰɛɲ˦˧˥ tʰɛɲ˦˩] · Sài Gòn [kʰan˦˥ tʰan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mừng một công trình kiến trúc đã làm xong.
    • Khánh thành nhà máy.

"khánh thành" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 落成 luò chéng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khánhâm đầu kh · vần anh · thanh sắc
thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khánh thành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.