Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Khơ-me

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəː˧˧ mɛ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰəː˧˧ mɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Tên gọi của một trong số 54 dân tộc sống trên lãnh thổ Việt Nam.
  2. Ngôn ngữ của dân tộc Khơ-me.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "Khơ-me" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.